Tỷ lệ thiếu việc làm của lực lượng lao động

Tỷ lệ thiếu việc làm của lực lượng lao động có đáng báo động không?

Việt Nam là một trong những quốc gia có số lượng người trong độ tuổi lao động đông đảo. Tuy nhiên, sự thay đổi trong chuyển dịch ngành nghề và thời đại cũng ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng tìm việc, vậy Tỷ lệ thiếu việc làm của lực lượng lao động Việt Nam ra sao? Có đáng báo động không?

1. Thực trạng lực lượng lao động của Việt Nam năm 2026

Thực trạng lực lượng lao động Việt Nam
Thực trạng lực lượng lao động Việt Nam (số liệu mới nhất 2025, cập nhật năm 2026)

Theo Cơ quan Thống kê Quốc gia (Cục Thống kê – Bộ Tài Chính), trong Thông cáo báo chí về tình hình dân số, lao động, việc làm quý IV và năm 2025; dân số Việt Nam đã đạt hơn 102,3 triệu người vào năm 2025 (số liệu mới nhất), tăng 0,99% so với năm 2024.

Dù mức sinh có xu hướng giảm trong các năm gần đây, nhưng hiện nhóm dân số trong độ tuổi lao động (15- 59 tuổi) vẫn duy trì ở mức cao, khoảng có khoảng 66,6 triệu (chiếm khoảng 62,7% tổng dân số), cho thấy Việt Nam hiện vẫn đang có lực lượng lao động hùng hậu.

Để hiểu rõ hơn về bức tranh lao động tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo những thông tin khác mà Ulsa Elearning có tổng hợp dưới đây:

  • Lực lượng lao động thực tế trong độ tuổi lao động: khoảng 53,5 triệu người.
  • Chất lượng lao động: Khoảng 29,2% lực lượng lao động đã qua đào tạo có bằng cấp hoặc chứng chỉ.

Nhìn chung, Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn cơ cấu “dân số vàng”, tuy nhiên đang dần có xu hướng “già hóa”

2. Tỷ lệ thiếu việc làm của lực lượng lao động Việt Nam

Tỷ lệ thiếu việc làm của lực lượng lao động
Tỷ lệ thiếu việc làm của lực lượng lao động (Số liệu update mới nhất 2026)

Để hiểu rõ về tỷ lệ thiếu việc làm của lực lượng lao động và Tỷ lệ thất nghiệp, bạn cần làm rõ ý nghĩa của chỉ số “thiếu việc làm” này như sau:

  • Những người lao động đang có việc làm nhưng lại không được sử dụng hết tiềm năng, phải làm việc ít giờ hơn mức bình thường, hoặc mong muốn và sẵn sàng làm thêm giờ.
  • Phản ánh “sức khỏe” thực sự của thị trường lao động: nền kinh tế đang không tạo ra đủ công việc toàn thời gian (full-time) hoặc các công việc đảm bảo mức sống cơ bản
  • Phản ánh một bộ phận người lao động đang phải làm các công việc thời vụ hoặc bị giảm giờ làm

Theo số liệu của Cơ quan thống kê quốc gia thống kê vào đầu năm 2026, tỷ lệ thiếu việc làm của lực lượng lao động năm 2025 là 1,65% (tương đương ~772,5 nghìn người). Tỷ lệ này đã giảm nhẹ so với năm 2024.

=>> Xem thêm: Dự báo ngành nghề “HOT” 2026: Lựa chọn bền vững cho tương lai

3. Các tỷ lệ về lực lượng lao động của Việt Nam năm 2025 (cập nhật mới nhất 2026)

Lao động Việt Nam
Lao động Việt Nam đang thay đổi trong kỷ nguyên số

Khi nhìn về bức tranh toàn cảnh về lực lượng lao động của Việt Nam hiện nay, ngoài tỷ lệ thiếu việc làm của lực lượng lao động, còn có các con số rất đáng chú ý khác:

  • Tỷ lệ thất nghiệp của lực lượng lao động là 2,22%
  • Tỷ lệ lao động không sử dụng hết tiềm năng là 3,9%
  • Thu nhập bình quân của lao động là 8,4 triệu đồng/tháng, tăng 8,9%

Theo Bộ Nội vụ, tình trạng thất nghiệp cục bộ vẫn diễn ra, đặc biệt các ngành như:

  • Công nghệ thông tin
  • Bán dẫn
  • Trí tuệ nhân tạo AI
  • Y tế và Chăm sóc sức khỏe

Tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ” vẫn đang rất rõ ràng. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở chất lượng nguồn nhân lực vẫn đang chưa đáp ứng được nhu cầu thị trường. Việt Nam hiện có khoảng 29,2% lao động Việt Nam được đào tạo về chứng chỉ nghề. Một tỷ lệ không thấp nhưng cũng khiêm tốn trong thời đại kỷ nguyên số đang diễn ra nhanh chóng. Con số này với Malaysia là ~30% (2024), với Singapore là ~ 63,8% (2024).

Ông Lê Quang Trung, nguyên Phó Cục trưởng phụ trách Cục Việc làm (Bộ Nội vụ) cũng chia sẻ: Năm 2026 mở ra nhiều cơ hội cho nhóm lao động có năng lực chuyên môn rõ ràng.

Nhiều doanh nghiệp không còn ưu tiên tuyển dụng lao động thời vụ hay lao động phổ thông đơn thuần, mà chuyển mạnh sang tìm kiếm nguồn nhân lực có trình độ, kỹ năng và đặc biệt khả năng thích ứng cao.

Xu thế này có thể sẽ tạo ra những thay đổi không nhỏ trong cơ cấu việc làm, khi người lao động sẽ cân nâng cấp trình độ, bằng cấp chuyên môn, hoặc học thêm những ngành/chuyên môn mới để ứng phó được với “bão việc làm”.

4. Xu thế học suốt đời ở Việt Nam

Xu thế học tập suốt đời
Xu thế học tập suốt đời

“Học tập suốt đời” đang dần trở thành một kỹ năng “sinh tồn” giúp người lao động đứng vững hơn trước sự thay đổi của thị trường. Điều này không chỉ thể hiện ở việc mỗi người tự học tập, mà Nhà nước cũng có riêng Đề án “Xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021-2030”, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 1373/QĐ-TTg.

Đề án này đặt mục tiêu tạo ra sự chuyển biến cơ bản trong việc xây dựng xã hội học tập, đảm bảo đến năm 2030, mọi người dân đều có cơ hội và được đối xử bình đẳng trong việc tiếp cận hệ thống giáo dục mở, đa dạng, linh hoạt, liên thông và hiện đại.

Giáo dục đại học cũng được mở rộng linh hoạt hơn, đặc biệt với những nhóm người đã đi làm, nhưng có nhu cầu học thêm văn bằng, hoặc học để nâng cấp trình độ chuyên môn.

Hiện nay trên cả nước có hơn 30 trường đại học/đại học được cấp phép đào tạo từ xa, nhằm hỗ trợ tối đa cho những ai đang muốn học đại học nhưng có hạn chế về thời gian, địa lý, kinh tế, góp phần làm giảm tỷ lệ thiếu việc làm của lực lượng lao động

Trong bài viết được đăng trên Đại biểu nhân dân cũng có chia sẻ: “Chúng ta cũng cần tăng cường kết nối giữa giáo dục chính quy và phi chính quy với nhiều hình thức học tập linh hoạt, không gian học tập linh hoạt, công nhận năng lực linh hoạt để giúp người học có nhiều cơ hội nâng cao kỹ năng và kiến thức phù hợp với nhu cầu thực tế.”

5. Giáo dục đại học Hệ từ xa – ULSA Elearning

Ulsa Elearning
Ulsa Elearning

Trường Đại học lao động – Xã Hội (trực thuộc Bộ Nội Vụ) đã được Bộ Giáo dục và Đào Tạo cấp phép triển khai Chương trình đào tạo từ xa – Trình độ đại học.

Hiện trường đang mở và tuyển sinh 3 ngành học đang có mức độ phổ biến và cần thiết cao trong xã hội. Tỷ lệ việc làm rộng mở và tính liên kết với các ngành khác cực cao. Nên học viên sau khi học xong có nhiều cơ hội tìm kiếm việc làm hơn, không chỉ giới hạn trong 1 ngành.

  • Ngành Luật Kinh tế: chuyên viên pháp chế, chuyên viên tư vấn, làm việc trong doanh nghiệp nhà nước, tư nhân hoặc học thêm để bổ trợ cho các vị trí Hành chính nhân sự, kế toán, Tài chính, Pháp chế,…
  • Ngành Công tác xã hội: làm việc trong bệnh viện, trường học, Tại các trung tâm bảo trợ, mái ấm, Tại tổ chức phi chính phủ (NGO) / Dự án cộng đồng, cơ quan nhà nước,…
  • Ngành Ngôn ngữ Anh: Ngành học này cần thiết cho mọi vị trí, việc có thêm ngoại ngữ giúp mở rộng cơ hội việc làm và sự nghiệp

Để nhận tư vấn rõ hơn về thời gian, lộ trình học, chi phí học đại học từ xa, bạn có thể để lại thông tin để nhận tư vấn từ cán bộ nhà trường nhé!

Kết luận

Hiện lực lượng lao động Việt Nam vẫn được công nhận là thời kỳ “dân số vàng”. Tuy nhiên sự thay đổi trong cơ cấu ngành nghề và thị trường cũng gây nhiều biến động và ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thiếu việc làm của lực lượng lao động. Để thoát khỏi “bẫy” thị trường, người lao động cần update liên tục về kỹ năng, kiến thức, chuyên môn để không bị tụt lại.

 


Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *